abstract artist
Danh từ: Họa sĩ trừu tượng – một nghệ sĩ vẽ tranh trừu tượng, tức là người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật không mô tả các đối tượng, cảnh vật hay nhân vật cụ thể trong thế giới thực, mà tập trung vào hình khối, màu sắc, đường nét và kết cấu để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc.
- (Cô ấy là một họa sĩ trừu tượng nổi tiếng với những mảng màu rực rỡ.)
- (Phòng trưng bày đang trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ trừu tượng từ thế kỷ 20.)
- (Là một họa sĩ trừu tượng, anh ấy thích để người xem tự do diễn giải các bức tranh của mình.)
"to be an abstract artist at heart": là một họa sĩ trừu tượng trong tâm hồn, tức là có thiên hướng sáng tạo theo phong cách trừu tượng dù chưa hành nghề chuyên nghiệp.
- Though he works as a graphic designer, he considers himself an abstract artist at heart. (Dù làm việc như một nhà thiết kế đồ họa, anh ấy tự coi mình là một họa sĩ trừu tượng trong tâm hồn.)
"the work of an abstract artist": tác phẩm của một họa sĩ trừu tượng, thường dùng để chỉ phong cách hoặc kỹ thuật đặc trưng.
- The exhibition features the work of an abstract artist who uses recycled materials. (Buổi triển lãm trưng bày tác phẩm của một họa sĩ trừu tượng sử dụng vật liệu tái chế.)
- Abstract art (danh từ): nghệ thuật trừu tượng – thể loại nghệ thuật mà họa sĩ trừu tượng theo đuổi.
- Abstract art challenges the viewer to find meaning beyond realistic representation. (Nghệ thuật trừu tượng thách thức người xem tìm kiếm ý nghĩa ngoài sự mô tả hiện thực.)
- Abstract expressionist (danh từ): họa sĩ biểu hiện trừu tượng – một nhánh cụ thể của họa sĩ trừu tượng, nhấn mạnh vào cảm xúc và cử chỉ vẽ.
- Non-representational artist (danh từ): nghệ sĩ phi hiện thực – từ đồng nghĩa gần với họa sĩ trừu tượng.
- Abstractionist (danh từ): họa sĩ trừu tượng – từ chuyên ngành thay thế, ít dùng trong văn nói.
- Non-figurative artist (danh từ): nghệ sĩ phi hình tượng – nhấn mạnh việc không vẽ các hình thể cụ thể.
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "abstract artist"; thay vào đó, các cụm từ thường đi với động từ "paint" hoặc "create": - Paint abstractly: vẽ theo phong cách trừu tượng. - He paints abstractly, using bold strokes and primary colors. (Anh ấy vẽ theo phong cách trừu tượng, sử dụng các nét cọ đậm và màu cơ bản.) - Create as an abstract artist: sáng tác với tư cách họa sĩ trừu tượng. - She creates as an abstract artist, letting her intuition guide the brush. (Cô ấy sáng tác với tư cách họa sĩ trừu tượng, để trực giác dẫn dắt cây cọ.)
To see the abstract in the concrete: nhìn thấy sự trừu tượng trong những thứ cụ thể – thường dùng để nói về cách nhìn của họa sĩ trừu tượng đối với thế giới.
- An abstract artist can see the abstract in the concrete, finding shapes and colors in everyday objects. (Một họa sĩ trừu tượng có thể nhìn thấy sự trừu tượng trong những thứ cụ thể, tìm thấy hình khối và màu sắc trong các đồ vật hàng ngày.)
To paint outside the lines: vẽ ngoài đường kẻ – nghĩa bóng chỉ sự sáng tạo không bị giới hạn bởi quy tắc, điều mà họa sĩ trừu tượng thường làm.
- As an abstract artist, he loves to paint outside the lines. (Là một họa sĩ trừu tượng, anh ấy thích vẽ ngoài đường kẻ.)